Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Tateyama
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Thư viện
Công viên
Cầu cảng
Tắm hơi
Công viên nước
Vườn bách thú
Thắng cảnh
Cảnh đẹp
Lâu đài
Đài kỷ niệm
Bảo tàng
Điểm quan sát
Kinh doanh
Tiệm kính mắt
Lưu trú
Cắm trại
Nhà khách
Khách sạn
Cửa hàng
Tiệm bánh
Tiệm hóa chất
Cửa hàng bách hóa
Trung tâm mua sắm
Siêu thị
Quầy bán vé
Y tế
Bệnh viện
Hiệu thuốc
Thực phẩm
Quán cafe
Thức ăn nhanh
Quán rượu
Nhà hàng
Giáo dục
Mẫu giáo
Trường học
Vận chuyển
Sân bay
Trạm xăng
Đỗ xe
Ga xe lửa
Tài chính
Ngân hàng
Bưu điện
Bưu điện
千倉牧田郵便局
2.0
西岬郵便局
2.0
Bảo tàng
館山市立博物館
館山351-2, Tateyama, Chiba, 294-0036, Japan, GPS: 34.982494,139.85487
Awa Museum
2.0
Bệnh viện
南陽会田村病院
2.5
安房医師会病院
2.0
Công viên
Shiroyama Park (城山公園)
4.1
館山351-2, Tateyama, Chiba, 294-0036, Japan, GPS: 34.9824,139.857
沖ノ島
4.4
富士見 (沖ノ島公園), Tateyama, Chiba, 294-0035, Japan, GPS: 34.990665,139.82506
Công viên nước
じゃぶじゃぶ池
2.5
Cảnh đẹp
館山海軍航空隊 赤山地下壕跡
2.0
館山野鳥の森
2.5
Cầu cảng
館山夕日桟橋
1.5
Cắm trại
第2キャンプ場
1.0
Cửa hàng bách hóa
Super Recycle
1.5
Ga xe lửa
Chikura Station (千倉駅)
3.1
千倉町瀬戸2079, Minamibōsō, Chiba, 295-0004, Japan, GPS: 34.976658,139.95464
Credit Cards
+
more
Tateyama Station (館山駅)
3.2
北条1887 (内房線), Tateyama, Chiba, 294-0045, Japan, GPS: 34.996075,139.86208
Credit Cards
+
more
Hiệu thuốc
カワチ薬局
日本, Tateyama, Chiba, Japan, GPS: 35.003906,139.868
Credit Cards
+
more
Khách sạn
Toslove Tateyama Luana (トスラブ館山 ルアーナ)
4.4
洲宮833-1, Tateyama, Chiba, 294-0223, Japan, GPS: 34.951107,139.8313
Credit Cards
+
more
hatoyamasou shouan
1.0
Lâu đài
館山城跡
3.9
館山351-2, Tateyama, Chiba, 294-0036, Japan, GPS: 34.9814,139.85583
館山城跡
0.5
Mẫu giáo
七浦幼稚園
2.5
館山ユネスコ保育園
2.5
Ngân hàng
Tateyama Shinkin
1.0
Nhà hàng
ココス
2.8
北条2290-64, Tateyama, Chiba, 294-0045, Japan, GPS: 34.99976,139.85925
Credit Cards
Outdoor Seating
+
more
館山北条海岸店
かつ波奈 館山店
1.0
Nhà khách
旅館大浜
2.5
Nojimaso
1.5
Quán cafe
Olive (オリーブ)
$
白浜町白浜623-18, Minamibōsō, Chiba, 295-0102, Japan, GPS: 34.903923,139.88744
Price
+
more
Salvia Coffee
2.0
Quán rượu
若鈴
1.5
Quầy bán vé
Akayama Underground Tunnels (赤山地下壕跡)
4.1
宮城192-2, Tateyama, Chiba, 294-0033, Japan, GPS: 34.982597,139.84172
Siêu thị
Odoya (おどや 白浜店)
3.2
白浜町白浜2624-1, Minamibōsō, Chiba, 295-0102, Japan, GPS: 34.906776,139.89322
Credit Cards
+
more
Odaya
0.5
Sân bay
Tateyama Airbase
0.5
Thư viện
千倉町立図書館
千倉町, Japan, GPS: 34.975655,139.9587
館山市立図書館
北条1740, Tateyama, Chiba, 294-0045, Japan, GPS: 34.994125,139.86678
Wi-Fi
+
more
Thức ăn nhanh
KFC (ケンタッキーフライドチキン)
3.2
chicken $
高井1771 (カインズホーム館山店), Tateyama, Chiba, Japan, GPS: 35.009293,139.87247
Price
Credit Cards
+
more
McDonald's (マクドナルド)
3.0
$
北条806-5, Tateyama, Chiba, 294-0045, Japan, GPS: 34.991318,139.87329
Price
Credit Cards
Outdoor Seating
Menus
+
more
館山おどや店
Tiệm bánh
モンフルニエ
2.5
Tiệm hóa chất
Yac's
1.0
Tiệm kính mắt
Megane Store
2.0
Trung tâm mua sắm
イオンタウン館山 (AEON TOWN)
1.0
Credit Cards
+
more
AEON Town (イオンタウン館山)
3.2
八幡545-1, Tateyama, Chiba, 294-0047, Japan, GPS: 35.006485,139.86192
Credit Cards
+
more
Trường học
Tateyama High School
2.5
館山養護学校
2.5
Trạm xăng
IDEMITSU
2.0
Tắm hơi
南総城山温泉 里見の湯
3.0
下真倉305-1, Tateyama, Chiba, 294-0048, Japan, GPS: 34.982086,139.86969
Vườn bách thú
Nanbo Paradise
2.5
Điểm quan sát
砂山(砂山すべり・サンドスキー等)
坂井, Tateyama, Chiba, Japan, GPS: 34.953934,139.81068
Sunosaki
1.0
Đài kỷ niệm
房総半島最南端の地
3.8
白浜町白浜630, Minamibōsō, Chiba, 295-0102, Japan, GPS: 34.900356,139.8882
Cape Nojima
1.5
Đỗ xe
RVパーク南房総白浜;道の駅白浜野島崎
0.5
おどや駐車場
2.5
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web