Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Tsubetsu
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Thư viện
Công viên
Thắng cảnh
Cảnh đẹp
Đài kỷ niệm
Điểm quan sát
Kinh doanh
Văn phòng công ty
Lưu trú
Cắm trại
Nhà trọ
Khách sạn
Cửa hàng
Cửa hàng ngũ kim
Y tế
Bệnh viện
Thực phẩm
Nhà hàng
Giáo dục
Trường học
Vận chuyển
Trạm xe buýt
Trạm xăng
Tài chính
Ngân hàng
Bưu điện
Bưu điện
津別郵便局
網走郡津別町, Hokkaidō, 092-0232, Japan, GPS: 43.708782,144.02428
本岐郵便局
網走郡津別町, Hokkaidō, 092-0351, Japan, GPS: 43.64788,143.98921
Bệnh viện
津別病院
幸町61, 津別町, Hokkaidō, 092-0235, Japan, GPS: 43.707443,144.02486
浜崎整骨院
1.0
Công viên
河岸公園
2.5
21世紀の森
0.5
Cảnh đẹp
つべつ木材工芸館
共和127番地, 津別町, Hokkaidō, Japan, GPS: 43.69461,144.02965
阿寒湖
1.0
Cắm trại
21世紀の森キャンプ場
1.0
Cửa hàng ngũ kim
久保金物店
2.0
Khách sạn
阿寒湖畔温泉ニュー阿寒ホテル
1.5
湖のオーベルジュ チミケップホテル
1.5
Ngân hàng
北見信用金庫 津別支店
本町60番地, 津別町, Hokkaidō, 092-0236, Japan, GPS: 43.706448,144.02187
北見信用金庫 津別支店
0.5
Nhà hàng
Tsubetsu Seiyouken (つべつ西洋軒)
4.0
$$
東4条3, 津別町, Hokkaidō, 092-0218, Japan, GPS: 43.708263,144.02248
Price
Credit Cards
Menus
+
more
味登利屋
2.0
Nhà trọ
みぃとインつべつ
2.5
Thư viện
津別町図書館
1.0
Trường học
津別小学校
2.5
津別中学校
2.0
Trạm xe buýt
阿寒バスターミナル」
0.5
Trạm xăng
ホクレン津別SS
1.0
ESSO 津別SS
1.5
Văn phòng công ty
熊谷林産(株)
1.5
津別建設株式会社
2.0
Điểm quan sát
双子の桜
網走郡津別町, Hokkaidō, 092-0225, Japan, GPS: 43.69457,144.0312
Đài kỷ niệm
つべつ玉葱発祥之地
2.0
津別町開基紀念之碑
0.5
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web