Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Toyoura
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Công viên
Thắng cảnh
Đài kỷ niệm
Điểm quan sát
Kinh doanh
Lưu trú
Cắm trại
Nhà khách
Khách sạn
Cửa hàng
Siêu thị
Y tế
Bệnh viện
Hiệu thuốc
Thực phẩm
Quán cafe
Nhà hàng
Giáo dục
Trường học
Vận chuyển
Trạm xăng
Đỗ xe
Ga xe lửa
Tài chính
Ngân hàng
Bưu điện
Bưu điện
Post Office
0.5
Bệnh viện
豊浦町国民健康保険病院
東雲町16-1, 虻田郡豊浦町, Hokkaidō, 049-5411, Japan, GPS: 42.582855,140.71559
Công viên
豊浦町噴火湾展望台
字高岡67-1, Toyoura-chō, Hokkaidō, 049-5405, Japan, GPS: 42.58899,140.69853
Cắm trại
Toyoura Kaihin Koen
1.5
Takaoka Auto Camp Site
1.0
Ga xe lửa
Koboro
2.5
Credit Cards
+
more
Koboro
2.0
Credit Cards
+
more
Hiệu thuốc
高原薬局
1.5
Khách sạn
Hotel cocoa
1.5
The Windsor Hotel TOYA (ザ・ウィンザーホテル洞爺)
4.4
清水336, Tōyako-chō, Hokkaidō, 049-5722, Japan, GPS: 42.592525,140.76012
Credit Cards
+
more
Ngân hàng
Date Shinyo Kinko
1.0
Nhà hàng
Namihei
2.0
pizza
たけよし
2.5
sushi
Nhà khách
民宿むね
2.5
民宿みね
1.0
Quán cafe
Lake-Hill Farm (レークヒル・ファーム)
4.2
花和127, Tōyako-chō, Hokkaidō, 049-5724, Japan, GPS: 42.615425,140.78638
Outdoor Seating
+
more
New Robins
1.0
Siêu thị
Aコープとようら店
1.5
Trường học
Chomin Ground
1.5
Trạm xăng
ENEOS (ENEOS 豊浦SS)
3.3
東雲町2-4, Toyoura-chō, Hokkaidō, 049-5411, Japan, GPS: 42.58169,140.71587
Credit Cards
+
more
Hokuren
2.5
Điểm quan sát
Silo Viewing Platform (サイロ展望台)
4.3
成香3-5, Tōyako-chō, Hokkaidō, 049-5832, Japan, GPS: 42.625896,140.79964
Đài kỷ niệm
上昆布駅逓所開設百年記念碑
2.0
Đỗ xe
豊浦噴火湾PA(下り)
1.5
道の駅とようら
2.5
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web