Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Yamamoto
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Công viên
Thắng cảnh
Lâu đài
Đài kỷ niệm
Bảo tàng
Kinh doanh
Cửa hàng ô tô
Văn phòng công ty
Giặt khô
Thợ cắt tóc
Giặt ủi
Lưu trú
Khách sạn
Cửa hàng
Tiệm bánh
Shop quần áo
Quầy bán hoa
Cửa hàng ngũ kim
Cửa hàng rượu
Siêu thị
Kẹo bánh
Y tế
Phòng khám
Nha sĩ
Bác sĩ
Hiệu thuốc
Thực phẩm
Quán bar
Quán rượu
Nhà hàng
Giáo dục
Mẫu giáo
Trường học
Vận chuyển
Trạm xăng
Đỗ xe
Ga xe lửa
Tài chính
ATM
Ngân hàng
Bưu điện
ATM
七十七銀行
1.0
あぶくま信用金庫
2.5
Bác sĩ
菊地内科医院
1.0
Bưu điện
坂元郵便局
坂元町東31-1, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2111, Japan, GPS: 37.924206,140.90013
Sakamoto Post Office
1.0
Bảo tàng
歴史民俗資料館
2.5
Công viên
つばめの杜東公園
2.5
町東公園
2.5
Cửa hàng ngũ kim
Wataki Pro
2.5
コメリ ハード&グリーン 山元店
2.5
Cửa hàng rượu
吉田酒店
2.0
Cửa hàng ô tô
齋藤自動車
2.0
山元自動車
1.5
Ga xe lửa
Sakamoto Station (坂元駅)
坂元字二又1, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2111, Japan, GPS: 37.92408,140.90067
Yamashita Station (山下駅)
つばめの杜1, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2203, Japan, GPS: 37.96616,140.8891
Credit Cards
+
more
Giặt khô
クリーニングママの店
1.5
仙台クリーニング 大平店渡平
1.5
Giặt ủi
ペリ乾ランド
1.0
Hiệu thuốc
Tsuruha Drug (ツルハドラッグ 宮城山元店)
3.2
山寺石田45-1, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2201, Japan, GPS: 37.972095,140.87442
Credit Cards
+
more
ひまわり薬局
2.5
Khách sạn
Ryokan Iwakiya
1.0
Miharashi Ryokan
2.5
Kẹo bánh
Petite Joie (プチット・ジョア)
$
山寺字畑中59-3, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2201, Japan, GPS: 37.971428,140.87242
Price
Menus
+
more
Lâu đài
坂元城跡
2.0
Mẫu giáo
山元町つばめの杜保育所
1.5
Fuji Kindergarten
0.5
Ngân hàng
七十七銀行 山下支店
1.5
JAみやぎ亘理 山下支店
2.0
Nha sĩ
Niino Dental Clinic
0.5
Matsumoto Dental Clinic
2.5
Nhà hàng
和風レストラン田園 山元店
3.4
$$
小平字須崎1, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2205, Japan, GPS: 37.983574,140.87076
Price
Reservations
Credit Cards
Outdoor Seating
Menus
+
more
Aji no Yakata
2.5
Phòng khám
平田外科医院
宮城県亘理郡山元町山寺字石田21-3, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2201, Japan, GPS: 37.971508,140.8747
Quán bar
さくら御食事処
0.5
昭和大衆酒場 居酒屋けん
2.0
Quán rượu
スナック謡・うた
2.5
Quầy bán hoa
はせがわ
0.5
Shop quần áo
Kabuki
0.5
Moriya
2.0
Siêu thị
FamilyMart (ファミリーマート 宮城山元インター店)
3.2
小平北20-4, Yamamoto Chō, Miyagi, 981-1101, Japan, GPS: 37.984188,140.86967
Lawson (ローソン 山元町高瀬店)
3.2
高瀬字西山下1-61, Yamamoto Chō, Miyagi, 989-2202, Japan, GPS: 37.956387,140.88583
Credit Cards
Wi-Fi
+
more
Thợ cắt tóc
さかもと
2.5
ことぶき
2.5
Tiệm bánh
冨沢商店
1.5
Trường học
Yamashita Junior High School
2.0
Sakamoto Junior High School
2.5
Trạm xăng
ENEOS
2.0
JA-SS
2.5
Văn phòng công ty
岩機ダイカスト工業 坂元工場
1.5
Tamagawa Densen
2.0
Đài kỷ niệm
星龍治先生之像
0.5
忠霊塔
0.5
Đỗ xe
山下駅前駐車場
1.5
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web