Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Tainai
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Sân đa môn thể thao
Công viên
Thắng cảnh
Cảnh đẹp
Bảo tàng
Kinh doanh
Phụ tùng xe hơi
Cửa hàng ô tô
Lưu trú
Cắm trại
Khách sạn
Cửa hàng
Y tế
Bệnh viện
Thực phẩm
Quán cafe
Nhà hàng
Giáo dục
Mẫu giáo
Trường học
Trường đại học
Vận chuyển
Trạm xăng
Đỗ xe
Ga xe lửa
Tài chính
Bưu điện
Bưu điện
乙郵便局
乙1160-2, Tainai Shi, Niigata, 959-2602, Japan, GPS: 38.118282,139.40392
中条郵便局
東本町23-8, Tainai Shi, Niigata, Japan, GPS: 38.05928,139.40872
Bảo tàng
シンクルトン記念公園
下館1622, Tainai Shi, Niigata, Japan, GPS: 38.07815,139.44972
昆虫の家
2.5
Bệnh viện
黒川病院
Japan, GPS: 38.08117,139.44554
県立坂町病院
Japan, GPS: 38.11331,139.44855
Công viên
山本農村公園
2.5
山本農村公園
2.5
Cảnh đẹp
どっこん水の里 (きのと観光物産館)
乙1525, Tainai Shi, Niigata, 959-2602, Japan, GPS: 38.117573,139.4077
Cắm trại
胎内平キャンプ場
Japan, GPS: 38.019844,139.50241
関沢
2.0
Cửa hàng ô tô
ネッツトヨタ新潟 胎内中条店
中条3385-6, Tainai Shi, Niigata, 959-2629, Japan, GPS: 38.04718,139.40674
Ga xe lửa
Sakamachi Station (坂町駅)
3.3
坂町2458 (羽越本線/米坂線), Murakami Shi, Niigata, 959-3132, Japan, GPS: 38.11911,139.44582
Credit Cards
+
more
Hirabayashi
2.5
Credit Cards
+
more
Khách sạn
Royal Tainai Park Hotel (ロイヤル胎内パークホテル)
4.3
夏井1191-3, Tainai Shi, Niigata, 959-2822, Japan, GPS: 38.022556,139.49998
Mẫu giáo
胎内市保育園・幼稚園ついじ保育園
2.5
村上市保育園金屋保育園
2.5
Nhà hàng
restaurant
2.0
restaurant
2.5
Phụ tùng xe hơi
イエローハット 中条店
中条2477-5, Tainai Shi, Niigata, 959-2629, Japan, GPS: 38.055794,139.41331
Quán cafe
古民家カフェ 元麹屋
$
朴坂188-2, Sekikawa Mura, Niigata, Japan, GPS: 38.133957,139.531
Price
+
more
ハンノキカフェ
1.0
Sân đa môn thể thao
胎内市総合グラウンド
1.0
Trường học
胎内市立黒川小学校
2.0
村上市立荒川中学校
2.5
Trường đại học
Niigata University of Rehabilitation (新潟リハビリテーション大学)
上の山2-16, Murakami Shi, Niigata, 958-0053, Japan, GPS: 38.184944,139.44026
Niigata Agro-Food University (新潟食料農業大学 胎内キャンパス)
平根台2416, Tainai Shi, Niigata, 959-2702, Japan, GPS: 38.08736,139.37193
Trạm xăng
ENEOS (ENEOS 7号荒川SS)
3.3
切田1016-1, Murakami Shi, Niigata, 959-3106, Japan, GPS: 38.10438,139.44588
Credit Cards
+
more
ENEOS (ENEOS 黒川パイパスSS)
3.3
黒川1494-2, Tainai Shi, Niigata, 959-2807, Japan, GPS: 38.071133,139.44168
Credit Cards
+
more
Đỗ xe
道の駅 神林 穂波の里
2.8
九日市809, Murakami Shi, Niigata, 959-3423, Japan, GPS: 38.172855,139.46078
Tainai Ski & Snowboard Area (胎内スキー場)
3.8
熱田坂字長崎野881-166, Tainai Shi, Niigata, Japan, GPS: 38.0169,139.5018
Credit Cards
Outdoor Seating
Wi-Fi
+
more
胎内二王子県立自然公園 磐梯朝日国立公園
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web