Vi
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
giới thiệu ứng dụng
Danh bạ
Vi
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
Trang chủ
Bản đồ
Japan
Yuzawa
Khu vực
Địa điểm hàng đầu
Giải trí
Công viên
Thắng cảnh
Bảo tàng
Kinh doanh
Lưu trú
Căn hộ
Nhà khách
Nhà trọ
Khách sạn
Cửa hàng
Thẩm mỹ viện
Cửa hàng rượu
Trung tâm mua sắm
Đồ thể thao
Siêu thị
Kẹo bánh
Y tế
Thực phẩm
Quán bar
Quán cafe
Thức ăn nhanh
Quán rượu
Nhà hàng
Giáo dục
Mẫu giáo
Trường học
Vận chuyển
Trạm xăng
Đỗ xe
Ga xe lửa
Tài chính
Bảo tàng
湯沢町歴史民俗資料館「雪国館」
0.5
Công viên
大石田公園
2.0
奈良山公園
2.5
Căn hộ
YUZAWA SKI HOUSE
2.5
ファミールヴィラ越後湯沢
0.5
Cửa hàng rượu
富士見屋酒店
Japan, GPS: 36.940857,138.80444
MITSUBAYA
2.0
Ga xe lửa
Echigo-Yuzawa
1.5
Credit Cards
+
more
Tsuchitaru
2.0
Credit Cards
+
more
Khách sạn
Angel Grandia Echigo Nakazato (エンゼルグランディア越後中里)
4.2
土樽4707-1, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6103, Japan, GPS: 36.90488,138.84863
Credit Cards
Wi-Fi
Menus
Drinks
+
more
越後湯沢温泉 音羽屋旅館
4.3
湯沢419, 南魚沼郡湯沢町, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.937946,138.80457
Credit Cards
+
more
Kẹo bánh
かんだ
湯沢2442-2, 南魚沼郡湯沢町, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.936874,138.80772
からいすけ本舗
1.5
Mẫu giáo
湯沢町立神立保育園
2.5
湯沢町保育園土樽保育園
1.0
Nhà hàng
Kagura Ski Resort (かぐらスキー場)
4.3
三俣/二居田代高原 (みつまた/かぐら/田代), Yuzawa-machi, Niigata, 949-6211, Japan, GPS: 36.87028,138.7278
Ninjintei (人参亭)
4.4
湯沢497-4, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.94007,138.80486
Reservations
Credit Cards
Outdoor Seating
Menus
+
more
Nhà khách
Takahan Ryokan (雪国の宿 高半)
3.7
湯沢湯元923, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.947117,138.79994
Credit Cards
+
more
Hotel Futaba (ホテル双葉)
3.8
大字湯沢419, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.937286,138.80441
Credit Cards
+
more
Nhà trọ
Nishnoya
2.0
Quán bar
Naebar
0.5
綾
2.0
Quán cafe
お休み処 ぶらり
$
湯沢372-2 (ピュアフォールビル1F), 南魚沼郡湯沢町, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.93937,138.80573
Price
+
more
Quán rượu
菜具も
2.5
どん呑
2.5
Siêu thị
のぐち 湯沢ハーツ店
4.2
湯沢中島川原1685, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.944378,138.80887
Credit Cards
+
more
Thẩm mỹ viện
ファースト美容室
0.5
Thức ăn nhanh
McDonald's
2.0
burger
麺家 なおすけ
2.0
Trung tâm mua sắm
CoCoLo Yuzawa (CoCoLo湯沢)
4.1
湯沢2427-1 (越後湯沢駅), Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.935947,138.80905
Credit Cards
+
more
苗場スキー場日帰りスキーセンター N-Plateau
2.0
Trường học
湯沢中学校
2.0
Mikuni International College
2.5
Trạm xăng
出光 苗場SS
三国378, Yuzawa-machi, Niigata, 949-6212, Japan, GPS: 36.78695,138.79736
Đồ thể thao
snowjunk.com
0.5
TUNEUP/SNOW/SKATE MAJESTIC
0.5
Đỗ xe
Gala Yuzawa Station (ガーラ湯沢駅)
4.1
湯沢1039-2 (上越新幹線), Yuzawa-machi, Niigata, 949-6101, Japan, GPS: 36.950417,138.79948
Credit Cards
+
more
土樽PA (上り)
3.2
土樽 (関越自動車道), Yuzawa-machi, Niigata, Japan, GPS: 36.86628,138.87608
Show on map
Show list
MAPS.ME
luôn mở sẵn
Tải về ứng dụng và bắt đầu khám phá chân trời của bạn
Mở ứng dụng MAPS.ME
Dùng phiên bản web